Quy trình thực hiện M&A
01 - Toàn bộ quy trình M&A
Một giao dịch M&A điển hình đi qua 8 bước: (1) bên bán công bố điều kiện và thông tin cơ bản → (2) ký NDA và công bố thông tin chi tiết → (3) thẩm định sơ bộ (DD sơ bộ) → (4 & 5) đàm phán điều kiện cơ bản và ký văn bản thỏa thuận nguyên tắc (LOI/MoU) → (6) thẩm định chi tiết (DD chính thức) và soạn thảo hợp đồng → (7) ký kết và thực hiện hợp đồng mua bán → (8) hoàn tất giao dịch (Closing). Từng bước được giải thích cụ thể dưới đây.
02 - Bước 1: Bên bán công bố điều kiện giao dịch (mong muốn) và thông tin cơ bản
2-1. Thông tin cần công bố
Để bên mua có thể xem xét việc thực hiện M&A, bên bán cần công bố:
- ① Tổng quan về công ty, hoạt động kinh doanh
- ② Báo cáo tài chính 3 năm gần nhất - theo số liệu thực tế, không phải số liệu khai thuế (※ vì tại Việt Nam tồn tại tình trạng sổ sách kế toán "hai hệ thống")
- ③ Mức giá bán mong muốn
- ④ Tỷ lệ phần vốn góp/cổ phần mong muốn chuyển nhượng
- ⑤ Phương án (scheme) giao dịch mong muốn
- ⑥ Các điều kiện quan trọng khác
2-2. Lưu ý
- Tùy từng bên bán, có trường hợp chỉ công bố thông tin sau khi đã gặp mặt trực tiếp (đặc biệt những bên bán chưa có kinh nghiệm M&A quốc tế) - bên trung gian môi giới M&A cần điều phối phù hợp.
- Với các điều kiện giao dịch do bên bán công bố: cần xác minh xem đó có phải là quyết định của người có thẩm quyền của công ty/hoạt động kinh doanh hay không. Có trường hợp chỉ là đề xuất của ban lãnh đạo, hoặc ý kiến của một số nhà đầu tư/cổ đông - khi đó, dù bên mua đã xem xét nghiêm túc, đến giai đoạn đàm phán chính thức vẫn có khả năng bị đưa ra điều kiện khác, và cuối cùng có thể dẫn đến việc dừng giao dịch M&A.
03 - Bước 2: Ký kết NDA, bên bán công bố thông tin
※ NDA (Non-Disclosure Agreement): thỏa thuận bảo mật thông tin.
3-1. Các nội dung cần có trong NDA
- Định nghĩa (đặc biệt là định nghĩa thông tin bí mật)
- Cách thức xử lý thông tin bí mật
- Giới hạn mục đích sử dụng thông tin bí mật
- Nghĩa vụ lưu giữ, hoàn trả
- Giới hạn trách nhiệm
- Các điều khoản chung khác
3-2. Lưu ý
- Khi đàm phán với cá nhân hoặc doanh nghiệp Việt Nam: ngay cả khi đã ký thỏa thuận bảo mật, vẫn không thể kỳ vọng quá nhiều vào việc đối tác tuân thủ nghiêm ngặt. Thực tế thường gặp: đối tác cung cấp thông tin sai lệch về tên bên mua hoặc điều kiện đang đàm phán để tạo sức hút với các bên mua tiềm năng khác, hoặc thúc ép đưa ra quyết định sớm - nên đưa các hành vi như vậy vào danh mục hành vi bị cấm trong NDA.
- Để đàm phán theo hướng có lợi cho mình, phía Việt Nam đôi khi cũng rò rỉ thông tin cho truyền thông hoặc cố tình biến lập luận của mình thành "sự đã rồi" để gây sức ép - cần cân nhắc biện pháp đối phó.
3-3. Bên bán công bố thông tin
Danh mục tài liệu cần công bố khác nhau tùy đối tượng giao dịch (chuyển nhượng tài sản hay cổ phần/phần vốn góp), và tùy phạm vi DD ở bước tiếp theo. Ví dụ - bảng danh mục tài liệu cần công bố đối với dự án bất động sản (trường hợp phổ biến):
| STT | Tài liệu liên quan đến bất động sản |
|---|---|
| 【Về dự án đầu tư bất động sản】 | |
| 1 | Quyết định chủ trương đầu tư dự án bất động sản, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư IRC (bản cấp mới, bản điều chỉnh) |
| 2 | Tài liệu liên quan đến quá trình nhận dự án, các hồ sơ đề nghị khác đã nộp cho cơ quan có thẩm quyền, văn bản trao đổi với cơ quan nhà nước, biên bản họp... |
| 【Về quyền sử dụng đất】 | |
| 3 | Quyết định phê duyệt nhu cầu sử dụng đất |
| 4 | Các văn bản liên quan đến việc thu hồi quyền sử dụng đất |
| 5 | Quyết định về việc cho thuê (giao) quyền sử dụng đất, hợp đồng thuê đất |
| 6 | Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất (kèm dự án đầu tư) (nếu có) |
| 7 | Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) |
| 【Về công trình trên đất】 | |
| 8 | Quyết định phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 của công trình |
| 9 | Quyết định phê duyệt thiết kế công trình |
| 10 | Quyết định phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường (nếu có) |
| 11 | Giấy phê duyệt thiết kế phòng cháy chữa cháy (nếu có) |
| 12 | Giấy phép xây dựng |
| 13 | Các văn bản liên quan đến việc hoàn thành xây dựng, văn bản xác nhận của cơ quan có thẩm quyền trước khi đưa công trình vào sử dụng |
| 14 | Văn bản xác nhận nghiệm thu phòng cháy chữa cháy |
| 15 | Giấy chứng nhận quyền sở hữu công trình xây dựng (nếu có) |
| 【Khác】 | |
| 16 | Tài liệu về việc thiết lập thế chấp, các biện pháp bảo đảm khác |
| 17 | Tài liệu định giá bất động sản |
| 18 | Hợp đồng bảo hiểm bất động sản, chứng thư bảo lãnh... |
04 - Bước 3: DD sơ bộ
※ DD (Due Diligence): hoạt động thẩm định (rà soát trước khi mua bán, sáp nhập).
4-1. Mục đích của DD sơ bộ (DD pháp lý)
DD chính thức đòi hỏi thời gian dài và chi phí lớn - vì vậy khuyến nghị: thực hiện DD sơ bộ tập trung vào các hạng mục quan trọng để quyết định có tiếp tục M&A hay không; sau đó mới tiến hành DD chính thức để xác minh tính chính xác của các cam kết bảo đảm và nắm bắt tình hình vận hành sau mua lại - đây là cách thực hiện hiệu quả hơn. Mục đích của DD sơ bộ:
- ① Quyết định có tiếp tục thực hiện giao dịch hay không: qua rà soát các hạng mục quan trọng - xác minh nhà đầu tư nước ngoài (hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài) có được phép thực hiện giao dịch M&A đó hay không (quy định về đầu tư nước ngoài), có tồn tại vi phạm tuân thủ nghiêm trọng hay không
- ② Làm cơ sở đàm phán điều kiện giao dịch: nếu phát hiện vấn đề ở đối tượng M&A - có thể điều chỉnh giá giao dịch, thiết lập các điều khoản cam kết bảo đảm và điều kiện khác để phản ánh vấn đề đó
- ③ Xem xét phương án giao dịch và mô hình kinh doanh phù hợp: xác định phương án M&A khả thi và mô hình kinh doanh tương lai - thu hẹp được phương án giúp rút ngắn thời gian đàm phán tiếp theo (không cần xem xét đồng thời nhiều phương án khác nhau)
4-2. Phạm vi rà soát của DD sơ bộ (DD pháp lý)
Phạm vi rà soát khác nhau tùy đối tượng giao dịch (chuyển nhượng tài sản hay cổ phần/phần vốn góp) - cần được xem xét, quyết định theo từng dự án cụ thể.
05 - Bước 4 & 5: Đàm phán điều kiện cơ bản, ký kết văn bản thỏa thuận nguyên tắc M&A
Văn bản thỏa thuận nguyên tắc M&A (LOI: Letter of Intent hoặc MoU: Memorandum of Understanding) là văn bản cam kết xác nhận ý chí cơ bản giữa các bên ở giai đoạn đầu đàm phán - thường bao gồm cả phần có tính ràng buộc và phần không có tính ràng buộc, định hướng cho các cuộc đàm phán chi tiết và hoạt động DD tiếp theo. Các hạng mục chính:
- ① Đối tượng của M&A (tài sản, hay cổ phần/phần vốn góp)
- ② Phương án (scheme) của giao dịch M&A
- ③ Giá trị giao dịch và điều kiện thanh toán
- ④ Quyền đàm phán độc quyền
- ⑤ Cam kết bảo đảm (quan trọng nhất)
- ⑥ Điều kiện tiên quyết để ký kết hợp đồng chuyển nhượng, điều kiện hoàn tất giao dịch (quan trọng nhất)
- ⑦ Giá trị ràng buộc pháp lý
- ⑧ Phân bổ chi phí (trường hợp ký kết hợp đồng chuyển nhượng và trường hợp không ký kết)
- ⑨ Các điều khoản chung khác
06 - Bước 6: Thực hiện thẩm định chi tiết (DD chính thức), soạn thảo hợp đồng M&A
Dựa trên văn bản thỏa thuận nguyên tắc ở bước 5, thực hiện DD chính thức nhằm: xác minh tính chính xác của các cam kết bảo đảm từ bên bán; nắm bắt đầy đủ tình hình vận hành của doanh nghiệp/hoạt động kinh doanh sau khi mua lại. Kết quả DD chính thức dẫn đến hai hướng: tiến hành soạn thảo và ký kết hợp đồng chuyển nhượng - hợp đồng mua bán cổ phần (SPA) hoặc hợp đồng mua bán tài sản (APA); hoặc dừng giao dịch M&A (do cam kết bảo đảm của bên bán không chính xác, điều kiện tiên quyết không thể thực hiện được...). Trường hợp dừng giao dịch: bên mua có thể tiến hành yêu cầu bên bán bồi thường thiệt hại.
07 - Bước 7: Ký kết và thực hiện hợp đồng mua bán
Hợp đồng chuyển nhượng trong giao dịch M&A không phải là một văn bản đơn giản: cần thiết lập các điều khoản mang tính chuyên môn pháp lý cao, bao gồm cả các ràng buộc đối với bên bán sau khi chuyển nhượng; kết quả DD chính thức cũng cần được phản ánh vào hợp đồng. Vì vậy, cần tiến hành dưới sự tư vấn của bộ phận pháp chế nội bộ hoặc luật sư bên ngoài.
08 - Bước 8: Thực hiện thủ tục hoàn tất giao dịch (Closing)
Thủ tục hoàn tất giao dịch (closing) cần thiết khác nhau tùy đối tượng M&A (chuyển nhượng tài sản hay chuyển nhượng công ty) và phương án áp dụng - cần được xem xét theo từng dự án cụ thể.