NEXORA
· 15 phút đọc

Quy định mới về thuế chuyển nhượng vốn góp, cổ phần trong giao dịch M&A và tái cấu trúc tại Việt Nam - Rủi ro thuế và giải pháp ứng phó mà nhà đầu tư nước ngoài cần nắm rõ

01 - Làm rõ phạm vi áp dụng: Phân biệt chuyển nhượng vốn trực tiếp và gián tiếp

1.1. Bối cảnh pháp lý

Trong thực tiễn thuế Việt Nam, việc phân biệt hai hình thức chuyển nhượng đã gây tranh cãi suốt thời gian dài. Cách hiểu phổ biến:

  • "Chuyển nhượng trực tiếp": chuyển nhượng chính phần vốn góp hoặc cổ phần của pháp nhân Việt Nam - đối tượng chuyển nhượng là vốn góp, cổ phần của doanh nghiệp thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam.
  • "Chuyển nhượng gián tiếp": chuyển nhượng vốn góp, cổ phần tại công ty mẹ, công ty holding, quỹ đầu tư hoặc pháp nhân nước ngoài khác có trụ sở ở nước ngoài - nhưng phần lớn hoặc phần quan trọng của giá trị chuyển nhượng bắt nguồn từ doanh nghiệp, lợi ích kinh tế hoặc tài sản tại Việt Nam.

Trước khi Luật Thuế TNDN 2025 và các văn bản hướng dẫn ra đời, pháp luật thuế Việt Nam chưa có tiêu chí pháp lý rõ ràng để phân biệt hai hình thức này. Các dự thảo trước đây từng dùng cách diễn đạt đánh thuế 2% trên doanh thu với "chủ sở hữu không trực tiếp quản lý doanh nghiệp" - quá trừu tượng, gây lúng túng: khả năng áp dụng phương pháp tính thuế khác nhau giữa trực tiếp và gián tiếp; và sự thiếu chắc chắn về việc ngay cả chuyển nhượng trực tiếp cũng có thể bị áp mức thuế bất lợi.

Sự mơ hồ này - đặc biệt với cấu trúc sở hữu nhiều tầng, pháp nhân trung gian nước ngoài hoặc quỹ đầu tư - gây rủi ro thuế và tuân thủ đáng kể trong M&A xuyên biên giới, vì việc phân loại trực tiếp hay gián tiếp ảnh hưởng trực tiếp đến: cơ sở tính thuế (trên doanh thu hay trên thu nhập chịu thuế); thuế suất áp dụng; và nghĩa vụ kê khai, khấu trừ tại nguồn, trách nhiệm thuế của từng bên.

1.2. Cách tiếp cận mới theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP

① Thống nhất phạm vi áp dụng. Theo khoản 4 Điều 3 của Nghị định, "thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp, cổ phần của doanh nghiệp nước ngoài" thuộc đối tượng chịu thuế tại Việt Nam bất kể hình thức chuyển nhượng là trực tiếp hay gián tiếp, miễn là thu nhập đó bắt nguồn từ doanh nghiệp hoặc tài sản tại Việt Nam. Nguyên tắc được xác lập: đánh thuế dựa trên bản chất kinh tế của giao dịch, không dựa trên hình thức pháp lý. Mọi giao dịch liên quan đến Việt Nam được đánh giá trong cùng một khuôn khổ, không còn phụ thuộc cấu trúc kỹ thuật - một bước tiến giúp giảm rủi ro tranh chấp về cách hiểu giữa người nộp thuế và cơ quan thuế.

② Từ tiêu chí định tính sang liệt kê cụ thể các trường hợp loại trừ. Tại điểm (i) khoản 3 Điều 12, tiêu chí "quản lý trực tiếp" mơ hồ trước đây bị bãi bỏ, thay bằng danh sách rõ ràng các trường hợp không áp dụng mức thuế 2% trên doanh thu. Cụ thể, giao dịch tái cấu trúc nội bộ tập đoàn đáp ứng đồng thời cả ba điều kiện sau sẽ không bị áp thuế 2% trên doanh thu:

  • Công ty mẹ cuối cùng (Ultimate Parent Company) không thay đổi sau giao dịch
  • Sau tái cấu trúc, các bên liên quan vẫn tiếp tục nắm giữ phần vốn góp trực tiếp hoặc gián tiếp tại doanh nghiệp Việt Nam
  • Giao dịch không làm phát sinh thu nhập thực tế

Chuyển từ tiêu chí định tính sang quy định loại trừ có điều kiện rõ ràng giúp người nộp thuế dự đoán trước kết quả về thuế. Tuy nhiên, bản thân khái niệm "tái cấu trúc (restructuring)" hiện vẫn chưa có định nghĩa hoàn toàn thống nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam - nên trên thực tiễn, việc một giao dịch có được miễn/loại trừ hay không vẫn phụ thuộc đáng kể vào cách đánh giá của cơ quan thuế theo từng trường hợp. Với các cấu trúc sở hữu phức tạp, nhiều tầng: phân tích thuế trước và làm việc với cơ quan có thẩm quyền trước khi giao dịch là không thể thiếu.

1.3. So sánh phương pháp tính thuế: quy định hiện hành vs. Nghị định 320/2025/NĐ-CP

① Trường hợp chuyển nhượng vốn trực tiếp

MụcQuy định hiện hànhNghị định 320/2025/NĐ-CP
Phương pháp tính thuếBên chuyển nhượng chịu thuế 20% trên thu nhập chịu thuế. Thu nhập chịu thuế = giá chuyển nhượng − giá vốn của phần vốn góp/cổ phần chuyển nhượng.Bên chuyển nhượng chịu thuế 2% trên tổng giá trị chuyển nhượng (doanh thu). Không xét đến giá vốn hay lãi/lỗ thực tế.
Ví dụ tính toán (giá vốn 70 USD, giá chuyển nhượng 100 USD)(100 − 70) × 20% = 6 USD. Khi chuyển nhượng lại phần vốn này trong tương lai, mức 100 USD được dùng làm giá vốn.100 × 2% = 2 USD. Khi chuyển nhượng lại trong tương lai, mức thuế 2% vẫn áp dụng trên tổng giá trị chuyển nhượng, không phụ thuộc giá vốn. Ngay cả khi bán lỗ (giá chuyển nhượng thấp hơn giá vốn), vẫn phát sinh nghĩa vụ thuế.

Đánh giá: Nghị định 320/2025/NĐ-CP thể hiện sự chuyển đổi từ đánh thuế trên lợi nhuận (20%) sang đánh thuế trên doanh thu (2%). Cách tính đơn giản hơn, nhưng cần lưu ý: rủi ro thuế tăng lên với các giao dịch chuyển nhượng lỗ hoặc giao dịch tái cấu trúc tài chính - vì bán lỗ vẫn phải nộp thuế.

② Trường hợp chuyển nhượng vốn gián tiếp

MụcQuy định hiện hànhNghị định 320/2025/NĐ-CP
Phạm vi áp dụngChưa có quy định hoặc hướng dẫn rõ ràng về cách xác định doanh thu chịu thuế, giá vốn và phân bổ giá chuyển nhượng đối với chuyển nhượng gián tiếp.Nếu giá trị chuyển nhượng liên quan đến doanh nghiệp hoặc tài sản tại Việt Nam, thì ngay cả chuyển nhượng gián tiếp cũng chính thức thuộc đối tượng chịu thuế tại Việt Nam.
Phương pháp tính thuếTrên thực tế xử lý theo từng trường hợp, tương tự chuyển nhượng trực tiếp.Bên chuyển nhượng chịu thuế 2% trên phần giá trị chuyển nhượng được phân bổ cho Việt Nam.
Cách xử lý giá vốn trong giao dịch tương laiChưa rõ giá chuyển nhượng ở cấp trung gian có được công nhận là giá vốn cho giao dịch tiếp theo hay không.Trọng tâm đặt vào giá trị chuyển nhượng phân bổ cho Việt Nam thay vì giá vốn lịch sử; vai trò của giá vốn trở nên tương đối mờ nhạt hơn.

Đánh giá: việc quy định rõ bằng văn bản cách đánh thuế 2% trên giá trị phân bổ cho Việt Nam đối với chuyển nhượng gián tiếp lấp đầy khoảng trống pháp lý kéo dài nhiều năm. Tuy nhiên, tiêu chí phân bổ giá trị cho Việt Nam - với các cấu trúc nhiều tầng hoặc M&A xuyên biên giới phức tạp - có thể tiếp tục phát sinh tranh luận về cách giải thích.

02 - Xác định khái niệm "chuyển nhượng bất động sản" và rủi ro bị áp dụng sai phương pháp tính thuế

Trong các dự thảo nghị định trước đây, tồn tại rủi ro pháp lý đáng kể khi pháp nhân nước ngoài chuyển nhượng 100% phần vốn góp tại công ty TNHH một thành viên (Single-member LLC) thành lập tại Việt Nam. Đặc biệt, khi công ty mục tiêu sở hữu bất động sản, hoặc phần lớn giá trị doanh nghiệp bắt nguồn từ bất động sản, có ý kiến cho rằng giao dịch có thể bị phân loại lại thành "chuyển nhượng bất động sản" thay vì "chuyển nhượng vốn góp".

Nếu bị phân loại lại như vậy, giao dịch vốn chỉ chịu thuế 2% trên doanh thu lại có nguy cơ bị áp mức 20% trên thu nhập chịu thuế như chuyển nhượng bất động sản - kết quả về thuế cực kỳ bất lợi cho nhà đầu tư.

【Nguyên nhân phát sinh rủi ro】 Cách diễn đạt tại Điều 12 của dự thảo cũ chưa đủ rõ ràng; phạm vi các giao dịch không bị coi là chuyển nhượng bất động sản được liệt kê khá hẹp tại khoản 2 Điều 11 - khiến cơ quan thuế có thể diễn giải mở rộng: "chuyển nhượng vốn góp của doanh nghiệp sở hữu hoặc sử dụng bất động sản, về bản chất, là chuyển nhượng bất động sản". Nếu diễn giải này được áp dụng, giao dịch có thể bị đánh giá lại dựa trên bản chất kinh tế, bất kể hình thức pháp lý.

【Điều chỉnh theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP】 Thông qua việc sửa đổi điểm (i) khoản 3 Điều 12, Nghị định áp dụng cách tiếp cận bao quát toàn bộ giao dịch chuyển nhượng vốn góp của doanh nghiệp nước ngoài, thu hẹp đáng kể phạm vi diễn giải mở rộng khái niệm "chuyển nhượng bất động sản".

【Nguyên tắc đã được xác lập trong thực tiễn】 Việc chuyển nhượng vốn góp của doanh nghiệp, về nguyên tắc, được xử lý như giao dịch "chuyển nhượng vốn góp" - ngay cả khi doanh nghiệp đó sở hữu bất động sản hoặc giá trị doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào bất động sản. Chỉ trong hai ngoại lệ - pháp luật có quy định đặc biệt, hoặc có chế độ thuế riêng được quy định rõ cho từng loại giao dịch - thì mới bị phân loại lại thành chuyển nhượng bất động sản. Nhờ đó, ngay cả M&A nhắm vào doanh nghiệp sở hữu bất động sản, nhà đầu tư cũng dự đoán được chế độ thuế áp dụng và giảm đáng kể rủi ro bị áp sai phương pháp tính thuế.

03 - Thời điểm kê khai và các nghĩa vụ thuế cần tuân thủ

【Thời hạn kê khai theo Công văn số 4685】

Công văn số 4685 của cơ quan thuế đưa ra hướng dẫn rất quan trọng: người nộp thuế có nghĩa vụ kê khai và nộp thuế trong vòng 10 ngày kể từ ngày quyền sở hữu phần vốn góp được chuyển giao. "Thời điểm chuyển giao quyền sở hữu" được xác định căn cứ các văn bản pháp lý liên quan, cụ thể:

  • Ngày hoàn tất thủ tục thay đổi thành viên/cổ đông trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
  • Thời điểm hoàn tất văn bản có giá trị pháp lý tương đương (theo quy định của Luật Doanh nghiệp)

Điểm cần đặc biệt lưu ý: thời hạn kê khai, nộp thuế không phụ thuộc vào việc đã nhận được tiền hay chưa - không gắn với việc bên nhận chuyển nhượng đã thanh toán, cũng không gắn với thời điểm bên chuyển nhượng thực tế nhận tiền. Nghĩa là có thể xảy ra tình huống: bên bán phải nộp thuế trong khi chưa thu hồi đủ, thậm chí chưa thu hồi được, khoản tiền chuyển nhượng - ảnh hưởng đáng kể đến dòng tiền. Vì vậy, nhà đầu tư và doanh nghiệp cần: ước tính trước nghĩa vụ thuế; thiết kế thận trọng điều kiện thanh toán trong hợp đồng chuyển nhượng; và chuẩn bị sẵn nguồn tiền tại thời điểm hoàn tất giao dịch.

【Trường hợp giá chuyển nhượng chưa được xác định tại thời điểm chuyển giao quyền sở hữu】

Một số giao dịch có giá chưa chốt cuối cùng tại thời điểm chuyển giao quyền sở hữu, ví dụ: giao dịch có cơ chế điều chỉnh giá; giao dịch có điều khoản earn-out; giao dịch có điều kiện thanh toán gắn với kết quả kinh doanh tương lai của công ty mục tiêu. Với các trường hợp này, hướng dẫn của cơ quan thuế cho phép kê khai linh hoạt hơn:

  • Kê khai thuế tạm thời dựa trên giá chuyển nhượng ước tính hợp lý tại thời điểm chuyển giao quyền sở hữu
  • Khi giá được xác định chính thức: kê khai bổ sung, điều chỉnh cho kỳ kê khai tương ứng với thời điểm chuyển giao quyền sở hữu đó

Lưu ý: việc kê khai bổ sung, điều chỉnh không làm thay đổi ngày phát sinh nghĩa vụ thuế ban đầu, cũng không có tác dụng gia hạn thời hạn kê khai, nộp thuế. Vì vậy, ngay từ giai đoạn xây dựng giao dịch cần: chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý; chuẩn bị phương pháp ước tính giá hợp lý; thiết kế lịch trình kê khai phù hợp; và chuẩn bị sẵn nguồn tiền cần thiết - để giảm tối đa rủi ro vi phạm nghĩa vụ kê khai hoặc phát sinh gánh nặng tài chính ngoài dự kiến.

【Kết luận】

Hàng loạt sửa đổi theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP và Công văn số 4685 cho thấy định hướng quản lý của cơ quan thuế Việt Nam đang tiến triển nhất quán theo ba hướng:

  • Thứ nhất, phạm vi chịu thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp được mở rộng và thống nhất - đánh thuế toàn diện đối với thu nhập liên quan đến Việt Nam, bất kể trực tiếp hay gián tiếp.
  • Thứ hai, sự mơ hồ pháp lý về phân loại giao dịch và xác định bản chất kinh tế được thu hẹp, hạn chế rủi ro áp dụng sai phương pháp tính thuế.
  • Thứ ba, thời hạn kê khai, nộp thuế có tính cưỡng chế cao và khả năng thực thi cao trong thực tiễn - tăng cường kỷ luật tuân thủ thuế.

【Hành động thực tiễn cần thiết đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp】

  • Rà soát toàn diện cơ cấu giao dịch chuyển nhượng đối với M&A xuyên biên giới hoặc giao dịch có cấu trúc sở hữu nhiều tầng qua pháp nhân trung gian
  • Đánh giá thận trọng khả năng áp dụng quy định miễn thuế, loại trừ - dựa trên bản chất kinh tế của giao dịch, hồ sơ pháp lý được chuẩn bị đầy đủ và thực tiễn vận hành của cơ quan thuế
  • Thiết kế trước lịch trình kê khai, nộp thuế lấy thời điểm chuyển giao quyền sở hữu làm mốc; tính toán trước dòng tiền và gánh nặng tài chính theo từng kịch bản giao dịch

【Tổng kết】 Tham khảo ý kiến luật sư và chuyên gia thuế ngay từ giai đoạn đầu xây dựng giao dịch không chỉ giảm rủi ro pháp lý và thuế, mà còn nâng cao khả năng dự đoán, tính ổn định và tính khả thi của quyết định đầu tư. Chính sách thuế và pháp luật đầu tư tại Việt Nam dự kiến tiếp tục hoàn thiện theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế - và chiến lược đầu tư xây trên nền tảng tuân thủ pháp lý, thuế phù hợp chính là chìa khóa cho hoạt động kinh doanh bền vững, hiệu quả.

Danh mục việc cần chuẩn bị (checklist)

  • Xác định rõ giao dịch của công ty là chuyển nhượng vốn trực tiếp hay gián tiếp
  • Kiểm tra xem giao dịch có bị nhầm lẫn áp dụng phương pháp tính thuế chuyển nhượng bất động sản hay không
  • Chuẩn bị hồ sơ kê khai thuế đúng thời hạn theo Nghị định số 320/2025/NĐ-CP
  • Tính toán trước nghĩa vụ thuế để đưa vào đàm phán giá giao dịch
  • Tham vấn luật sư hoặc chuyên gia thuế trước khi ký hợp đồng chuyển nhượng

【Điều khoản miễn trừ trách nhiệm】

Các bài viết trên website được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm soạn thảo. Trong trường hợp pháp luật hoặc chính sách có thay đổi sau thời điểm đó, nội dung có thể không còn phù hợp và cần được điều chỉnh tương ứng.

Nội dung trên website không được xem là tư vấn pháp lý. Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nguyên văn nội dung trên website mà không có sự đánh giá chuyên môn phù hợp.

info@nexorawoco.com0985 677 501 (Zalo/LINE: m2H6M8wpfJ)