Sử dụng thủ tục phá sản trong thu hồi công nợ tại Việt Nam và các lưu ý | Rủi ro pháp lý và chiến lược mà doanh nghiệp Nhật Bản cần biết
01 - Suy thoái kinh tế và thách thức thực tế trong thu hồi công nợ
Do tình hình kinh tế những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam gặp khó khăn về dòng tiền; chậm thanh toán và vi phạm nghĩa vụ trả nợ ngày càng gia tăng. Các chủ nợ - bao gồm cả doanh nghiệp Nhật Bản - đang đau đầu tìm cách thu hồi các khoản nợ đã đến hạn. Gần đây, một số chủ nợ bắt đầu sử dụng "yêu cầu mở thủ tục phá sản" như một biện pháp gây áp lực - trở thành động thái đáng chú ý trong thực tiễn tại Việt Nam.
02 - Yêu cầu mở thủ tục phá sản như một công cụ thu hồi công nợ
【Các biện pháp thu hồi công nợ truyền thống và giới hạn của chúng】
Trình tự phổ biến mà chủ nợ thường thực hiện:
- ✅ Đàm phán gia hạn thời gian trả nợ hoặc lập lại lịch trả nợ
- ✅ Gửi văn bản đòi nợ bằng thư bảo đảm
- ✅ Thuê công ty thu hồi nợ (lưu ý: theo pháp luật, dịch vụ thu hồi nợ thuê ngoài bị cấm)
- ✅ Khởi kiện dân sự hoặc trọng tài thương mại (nếu hợp đồng có thỏa thuận)
- ✅ Cưỡng chế thi hành án sau khi có bản án
Giới hạn: các biện pháp này thường mất nhiều thời gian, và nếu bên nợ không có tài sản thực tế, việc thu hồi có thể không thành công.
【Biện pháp mạnh】: sử dụng thủ tục phá sản
📌 Theo Luật Phá sản 2014, nếu quá 3 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán mà khoản nợ chưa được thanh toán, chủ nợ có quyền yêu cầu Tòa án mở thủ tục phá sản - vì vi phạm nghĩa vụ trả nợ kéo dài trong khoảng thời gian này được coi về mặt pháp lý là bên nợ đang "mất khả năng thanh toán".
Ngay khi Tòa án thụ lý đơn, bên nợ có thể chịu những ảnh hưởng nghiêm trọng: bị phong tỏa tài sản, hạn chế hoạt động kinh doanh, mất uy tín tín dụng - tạo hiệu ứng khiến bên nợ tự nguyện thanh toán theo ý muốn của chủ nợ.
✅ Bài học thực tiễn và tiêu chí đánh giá của chủ nợ
Qua hai vụ việc thực tế (DLG và Coteccons), hiệu quả của việc yêu cầu mở thủ tục phá sản phụ thuộc rất lớn vào "khả năng thanh toán thực chất" của bên nợ:
- 💡 Như trường hợp DLG: với doanh nghiệp mà thiện chí và khả năng trả nợ được ghi nhận dù chỉ một phần, thủ tục phá sản khó có thể được áp dụng
- 💡 Như trường hợp Coteccons: yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với một doanh nghiệp lớn có nền tảng tài chính vững mạnh thậm chí có thể phản tác dụng và thất bại về chiến lược tố tụng
Kết luận: yêu cầu mở thủ tục phá sản chỉ nên được sử dụng thận trọng như một "biện pháp cuối cùng" - khi bên nợ thực sự đang gặp khó khăn về dòng tiền.
03 - Rủi ro pháp lý của việc yêu cầu mở thủ tục phá sản
① Rào cản pháp lý và rủi ro thẩm định
Chủ nợ có quyền hợp pháp yêu cầu mở thủ tục phá sản, nhưng không phải mọi đơn đều được chấp nhận. Điều kiện: có "khoản nợ đã quá 3 tháng chưa thanh toán" và đang ở "tình trạng mất khả năng thanh toán". Với các doanh nghiệp có một phần thành tích trả nợ hoặc có nền tảng tài chính như DLG, Coteccons: Tòa án thường xác định chưa đáp ứng điều kiện phá sản.
② Rủi ro bị bác đơn và tác động
- ❌ Thiệt hại về chi phí, thời gian (chi phí tố tụng, phí luật sư...)
- ❌ Giảm hiệu quả gây áp lực đối với doanh nghiệp đối tác
- ❌ Bị xem là "thất bại về chiến lược", có thể mất thế chủ động trong các cuộc đàm phán sau này
③ Cần lưu ý khả năng bị phản kiện
Nếu yêu cầu mở thủ tục phá sản bị coi là không có căn cứ hoặc lạm dụng quyền, bên nợ có thể ngược lại khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại.
📌 Ví dụ thực tế: Chủ tịch Hội đồng quản trị của DLG đã khởi kiện Công ty Lilama 45.3 - bên đã nộp đơn yêu cầu phá sản - với lý do phỉ báng danh dự, gây thiệt hại về kết quả kinh doanh (kết quả chưa được xác định).
➡ Với chủ nợ, thủ tục phá sản là "con dao hai lưỡi" - cần thận trọng, và nhất định tham vấn luật sư địa phương trước khi thực hiện.
04 - Các vướng mắc thực tiễn thường gặp trong thủ tục M&A tại địa phương
Về mặt pháp luật, thủ tục M&A được quy định tương đối rõ ràng, nhưng thực tế việc diễn giải và áp dụng có thể khác nhau tùy địa phương và cán bộ phụ trách - khiến nhà đầu tư nước ngoài không ít lần lúng túng. Bốn thách thức tiêu biểu:
① Sự chênh lệch giữa quy định và thực tiễn ở địa phương
Ngay cả giao dịch mà pháp luật không yêu cầu phê duyệt M&A, một số cơ quan có thẩm quyền địa phương vẫn có thể yêu cầu "phê duyệt trước". 📌 Ví dụ: doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chuyển nhượng 40% phần vốn góp cho một nhà đầu tư nước ngoài khác - không có thay đổi về tỷ lệ vốn nước ngoài, về nguyên tắc không cần phê duyệt; nhưng thực tế một số địa phương vẫn yêu cầu đăng ký M&A.
② Hiểu lầm về chủ thể thực hiện thủ tục
Khoản 2 Điều 26 Luật Đầu tư quy định "nhà đầu tư nước ngoài thực hiện đăng ký", nên nhiều trường hợp hiểu lầm rằng "chính nhà đầu tư nước ngoài là người nộp hồ sơ". 📌 Cách hiểu đúng: theo Nghị định số 31/2021/NĐ-CP, chủ thể nộp hồ sơ là "doanh nghiệp Việt Nam nhận vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài" - doanh nghiệp Việt Nam là đối tượng của giao dịch phải là bên thực hiện thủ tục xin chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần.
③ Vấn đề về hình thức hồ sơ và "văn bản thỏa thuận nguyên tắc"
Hồ sơ cơ bản gồm: đơn đăng ký góp vốn, hồ sơ pháp lý của các bên, văn bản thỏa thuận... - nhưng có sự chênh lệch giữa kỳ vọng của cơ quan hành chính và thực tiễn về hình thức "văn bản thỏa thuận M&A" (cơ quan tại Hà Nội, TP.HCM về cơ bản đã hiểu rõ, nhưng cơ quan ở các địa phương khác thường rất cứng nhắc). 📌 Có trường hợp doanh nghiệp đã ký hợp đồng chuyển nhượng cổ phần (SPA) chính thức và định nộp đính kèm, nhưng bị cơ quan có thẩm quyền từ chối tiếp nhận với lý do "hợp đồng chính thức là quá sớm".
④ Thách thức về thời gian thẩm định và lập kế hoạch
Thời gian thẩm định theo luật là 15 ngày làm việc, nhưng thực tế không ít trường hợp vượt quá - đặc biệt khi phải xin ý kiến bổ sung:
- Doanh nghiệp mục tiêu có quyền sử dụng đất tại khu vực nhạy cảm (trọng yếu về quốc phòng, an ninh)
- Đối tượng đầu tư thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện
📌 Khi đó, cơ quan có thẩm quyền phải xin ý kiến Bộ Công an hoặc Bộ Quốc phòng; việc thẩm định tạm hoãn cho đến khi có phản hồi - có trường hợp kéo dài hơn 20 ngày làm việc. ※ Riêng tại Đà Nẵng và các tỉnh lân cận: cơ quan có thẩm quyền chắc chắn sẽ gửi hồ sơ cho công an thẩm tra, chỉ quyết định phê duyệt sau khi có kết quả - doanh nghiệp cần dự trù lịch trình dư dả.
05 - Lời khuyên thực tiễn để chiến lược thu hồi công nợ hiệu quả
Coi yêu cầu mở thủ tục phá sản là "biện pháp cuối cùng"
Chỉ thực hiện sau khi đã dùng hết các biện pháp: đàm phán, gia hạn trả nợ, khởi kiện thông thường; và chỉ cân nhắc khi số nợ lớn cùng dấu hiệu rõ ràng cho thấy bên nợ mất khả năng thanh toán.
Thẩm định trước tình hình tài chính của bên nợ
Trước khi nộp đơn, thu thập tối đa các thông tin: có hoạt động kinh doanh hay không, doanh thu, quy mô tài sản, dòng tiền; có bị chủ nợ khác khởi kiện không; có dấu hiệu chậm trả nợ vay ngân hàng hoặc phá sản không. ➡ Nộp đơn với một doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh: khả năng cao Tòa án bác đơn - phải điều tra kỹ trước.
Chuẩn bị đầy đủ bằng chứng và hồ sơ
- ✅ Tài liệu chứng minh thời điểm phát sinh nợ và việc chậm trả từ 3 tháng trở lên
- ✅ Văn bản đòi nợ (thư nhắc nợ, thư bảo đảm...)
- ✅ Bằng chứng cho thấy không có thỏa thuận gia hạn hoặc lập lại lịch trả nợ (nếu có, Tòa án có thể nhận định bên nợ "có thiện chí trả nợ")
➡ Ngoài ra, nếu có ý định yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc tham gia hội nghị chủ nợ: chuẩn bị các hồ sơ liên quan.
Dự liệu trước phản ứng của bên nợ
Doanh nghiệp bị nộp đơn có thể: ✅ khẳng định "không mất khả năng thanh toán" bằng cách trả gấp một phần nợ; ✅ phản kiện với lý do "yêu cầu không có căn cứ" (phỉ báng danh dự, cản trở kinh doanh...). ➡ Nếu đối tác đưa ra kế hoạch trả nợ chân thành: linh hoạt xem xét cả việc rút đơn yêu cầu - vì mục tiêu là "thu hồi công nợ", không phải bản thân việc thắng kiện.
Xử lý khi chính doanh nghiệp mình trở thành bên bị yêu cầu
Nếu pháp nhân Việt Nam của doanh nghiệp mình bị nộp đơn yêu cầu phá sản:
- ✅ Nhanh chóng trả một phần hoặc toàn bộ khoản nợ để chứng minh "có khả năng thanh toán"
- ✅ Phối hợp với luật sư trình kế hoạch tái cơ cấu, kế hoạch huy động vốn
- ✅ Chứng minh trước Tòa án rằng doanh nghiệp không thuộc tình trạng phá sản
➡ Ứng phó nhanh và công khai thông tin thiện chí giúp duy trì quan hệ tin cậy, uy tín lâu dài.
Tổng kết
Yêu cầu mở thủ tục phá sản là công cụ mạnh để thúc đẩy thu hồi công nợ, nhưng cũng là quy trình phức tạp kèm rủi ro pháp lý và rủi ro uy tín:
- ✔️ Chỉ hiệu quả khi bên nợ rõ ràng đang mất khả năng thanh toán
- ❌ Nộp đơn đối với doanh nghiệp đang hoạt động bình thường có thể phản tác dụng, gây rủi ro tố tụng
📌 Doanh nghiệp Nhật Bản cần phối hợp với luật sư và các chuyên gia, xây dựng chiến lược quản lý công nợ cân bằng giữa lợi ích tổng thể và rủi ro. Với phán đoán pháp lý đúng đắn và cách ứng xử phù hợp, doanh nghiệp có thể vừa thu hồi được công nợ, vừa bảo đảm uy tín và sự phát triển bền vững của hoạt động kinh doanh tại địa phương.