Case Study số 7: Xem xét về thủ tục phá sản của đối tác và quyết định từ bỏ quyền đòi nợ tại Việt Nam
01 - Tóm tắt vụ việc
Công ty XXX có một khoản nợ phải thu đối với Công ty YYY (sau đây gọi là "pháp nhân phá sản") có trụ sở tại Việt Nam. Tính đến tháng 1/2024, Công ty XXX nhận được thông báo: pháp nhân phá sản đã nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản tại Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội. Với tư cách chủ nợ, Công ty XXX yêu cầu chúng tôi xem xét - từ góc độ hợp lý kinh tế và pháp lý - nên tham gia thủ tục phá sản để cố thu hồi nợ, hay trên thực tế nên từ bỏ quyền đòi nợ.
02 - Tư vấn pháp lý của luật sư Việt Nam
▶ Vấn đề (1): Tổng quan thủ tục phá sản tại Việt Nam và triển vọng thu hồi nợ
Theo Luật Phá sản (sửa đổi năm 2014), thủ tục phá sản diễn ra theo trình tự: tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản → hội nghị chủ nợ → thanh lý, phân chia tài sản. Nhưng trên thực tế, việc vận hành chế độ này còn chưa hoàn thiện, và thông thường phải mất hơn 2 năm mới hoàn tất. Trong vụ việc này, do chính pháp nhân phá sản tự nộp đơn, thủ tục diễn ra nhanh bất thường, kèm nghi vấn tẩu tán, chuyển dịch tài sản - nên khả năng thu hồi nợ được suy đoán là cực kỳ thấp.
Các yếu tố cản trở việc thu hồi nợ (rủi ro thực tiễn):
- Khả năng tài sản đã được chuyển cho bên thứ ba trước khi có quyết định mở thủ tục
- Lo ngại về năng lực, tính trung lập của người quản lý tài sản
- Tòa án có thẩm quyền thiếu ý thức bảo vệ chủ nợ
- Có nhiều chủ nợ khác (ngân hàng, v.v.) nắm khoản nợ được bảo đảm
▶ Vấn đề (2): Thứ tự phân chia và vị thế của Công ty XXX
Theo Luật Phá sản, thứ tự thanh toán được quy định như sau:
| Thứ tự | Đối tượng được thanh toán |
|---|---|
| ① | Chủ nợ có bảo đảm (người nhận thế chấp, cầm cố) |
| ② | Chi phí phá sản |
| ③ | Lương, bảo hiểm xã hội của người lao động, v.v. |
| ④ | Chi phí duy trì hoạt động kinh doanh (mức tối thiểu) |
| ⑤ | Nộp thuế cho Nhà nước |
| ⑥ | Chủ nợ không có bảo đảm (Công ty XXX thuộc nhóm này) |
Trong vụ việc này, đã có nhiều chủ nợ có bảo đảm, và tổng số chủ nợ lên tới hơn 100 công ty - khả năng Công ty XXX, đứng cuối hàng với tư cách chủ nợ không có bảo đảm, nhận được phân chia tài sản là cực kỳ thấp.
▶ Vấn đề (3): Thời gian thu hồi nợ và gánh nặng thực tiễn
Trường hợp tài sản thanh lý là khoản phải thu, thủ tục thu hồi có thể kéo dài tối đa 2 năm. Ngay cả khi tham gia thủ tục phá sản, việc có nhận được thanh toán hay không vẫn không chắc chắn - trong khi chi phí nhân lực, thời gian, tiền bạc để tham gia lại cao.
▶ Vấn đề (4): Lựa chọn từ bỏ quyền đòi nợ
Theo Luật Phá sản Việt Nam: không phản hồi "yêu cầu nộp hồ sơ chứng minh khoản nợ" của tòa án đồng nghĩa với việc bị coi là từ bỏ quyền đòi nợ trên thực tế, không thể tham gia các thủ tục tiếp theo. Ngược lại, tham gia thủ tục sẽ có quyền giám sát và quyền khiếu nại nhất định. So sánh hai lựa chọn:
| Lựa chọn | Hồ sơ cần nộp | Nội dung quyền lợi | Gánh nặng |
|---|---|---|---|
| Tham gia thủ tục nợ | Tài liệu chứng minh khoản nợ | Tham dự hội nghị chủ nợ, yêu cầu chia tài sản, v.v. | Cao |
| Từ bỏ quyền đòi nợ | Không cần nộp | Không có (từ bỏ) | Cực kỳ nhẹ |
Từ đó: xét về tính hợp lý kinh tế, phương án từ bỏ quyền đòi nợ được cho là phù hợp nhất. Tuy nhiên, cần phối hợp với các thủ tục nội bộ về xử lý kế toán (ghi nhận tổn thất nợ khó đòi...) và thu xếp quan hệ với các chủ nợ khác.
◆ Kết luận và định hướng xử lý tiếp theo ◆
Việc thu hồi nợ trong vụ phá sản này tuy về mặt pháp lý là có thể, nhưng tính hợp lý thực tiễn và kinh tế rất thấp.
✅ Phương án khuyến nghị:
- Với thông báo tiếp theo từ tòa án: không nộp tài liệu chứng minh khoản nợ, giữ lập trường không tham gia thủ tục = từ bỏ quyền đòi nợ
- Trong nội bộ: xem xét xử lý kế toán (khấu hao...) và rà soát điều khoản hợp đồng để phòng ngừa tái diễn (tăng cường điều khoản bảo đảm thanh toán, tài sản thế chấp)
- Chia sẻ vụ việc cho các bộ phận khác, lưu làm tài liệu nội bộ phục vụ đánh giá tín dụng trong tương lai