NEXORA
· 11 phút đọc

Diễn biến mới nhất và khung pháp lý của thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam

01 - Tín chỉ carbon là gì? Công cụ quan trọng để cắt giảm khí nhà kính

Tín chỉ carbon (carbon credit) là một loại chứng chỉ có thể giao dịch thương mại, thể hiện quyền được phát thải 1 tấn CO2 (hoặc khí nhà kính - GHG - tương đương CO2) của doanh nghiệp, tổ chức. Theo khoản 35 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, đây là công cụ quan trọng để quản lý lượng phát thải GHG trong các ngành công nghiệp.

【Cơ chế vận hành - hiểu đơn giản như "hạn mức và mua bán phần dư"】

  • Mỗi doanh nghiệp, cơ sở sản xuất được ấn định một hạn mức phát thải khí nhà kính. Phát thải vượt hạn mức → phải nộp phí bảo vệ môi trường hoặc mua thêm tín chỉ carbon để tuân thủ tiêu chuẩn môi trường.
  • Phát thải thấp hơn mức chuẩn → doanh nghiệp có thể bán phần tín chỉ carbon chưa sử dụng trên thị trường để thu lợi ích kinh tế. Nhờ đó, giao dịch tín chỉ giữa các doanh nghiệp sôi động hơn, thúc đẩy các biện pháp bảo vệ môi trường bền vững.

【Vai trò của sàn giao dịch tín chỉ carbon】 Sàn giao dịch là nền tảng trung tâm của thị trường: quản lý hoạt động mua bán tín chỉ carbon giữa các doanh nghiệp, giao dịch hạn ngạch phát thải GHG, đấu giá, cho vay, hoàn trả và chuyển nhượng. Theo khoản 12 Điều 3 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, sàn giao dịch bảo đảm tính minh bạch, thúc đẩy phân bổ tín chỉ tối ưu, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp giảm phát thải hiệu quả hơn.

02 - Tổng quan về thị trường tín chỉ carbon

2.1. Toàn cảnh thị trường

Trên thị trường có hai loại đối tượng giao dịch chính: hạn ngạch phát thải khí nhà kínhtín chỉ carbon.

① Hạn ngạch phát thải khí nhà kính (GHG) là gì?

Hạn ngạch phát thải (quyền phát thải) là lượng CO2 mà quốc gia, doanh nghiệp hoặc cá nhân được phép phát thải trong một khoảng thời gian nhất định - tính theo đơn vị 1 tấn CO2 (hoặc CO2 quy đổi), được Chính phủ phân bổ cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp được phát thải trong phạm vi hạn ngạch; vượt quá thì phải mua thêm từ doanh nghiệp khác. Vì vậy, tại EU và Hoa Kỳ - nơi thị trường carbon phát triển lâu năm - giá hạn ngạch phát thải đã tăng rất cao: không nỗ lực cắt giảm, doanh nghiệp sẽ phải gánh chi phí lớn để mua quyền phát thải.

② Tín chỉ carbon tự nguyện là gì?

Tín chỉ carbon hình thành khi doanh nghiệp, tổ chức đầu tư vào các dự án giảm phát thải (trồng rừng, năng lượng tái tạo...) và lượng giảm phát thải được Chính phủ hoặc tổ chức quốc tế chứng nhận - sau đó giao dịch trên thị trường dưới dạng tín chỉ. Tín chỉ carbon thuộc thị trường tự nguyện, giá thường thấp hơn tương đối so với hạn ngạch phát thải, vì giá trị tín chỉ khác nhau tùy phương thức giảm phát thải (loại công nghệ, quy mô đầu tư) - ví dụ tín chỉ từ dự án trồng rừng và tín chỉ từ công nghệ giảm phát thải cao cấp có mức giá chênh lệch.

③ Xu hướng thị trường carbon trên thế giới

Hiện 58 quốc gia đã áp dụng thị trường tín chỉ carbon, và 27 quốc gia áp dụng thuế carbon; một số nước áp dụng đồng thời cả hai để có chính sách môi trường toàn diện hơn. Thị trường đang mở rộng toàn cầu - khai thác tốt, doanh nghiệp không chỉ tuân thủ quy định môi trường mà còn xây dựng được hoạt động kinh tế bền vững và mô hình lợi nhuận mới.

2.2. Thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam

① Định nghĩa: thị trường tín chỉ carbon trong nước của Việt Nam là hoạt động giao dịch hạn ngạch phát thải GHG, cùng hoạt động giao dịch dựa trên cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon trong và ngoài nước - thực hiện theo pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

② Chủ thể tham gia thị trường:

  • Các cơ sở thuộc danh mục phải kiểm kê khí nhà kính do Chính phủ chỉ định (theo danh sách do Thủ tướng Chính phủ ban hành)
  • Các tổ chức tham gia cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon trong và ngoài nước
  • Doanh nghiệp, cá nhân tham gia giao dịch, đầu tư hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon

③ Xác nhận tín chỉ carbon và hạn ngạch phát thải:

  • Người đề nghị xác nhận (doanh nghiệp, cá nhân) nộp hồ sơ qua Hệ thống dịch vụ công trực tuyến của Bộ Nông nghiệp và Môi trường
  • Bộ Tài nguyên và Môi trường phê duyệt giao dịch đối với: tín chỉ phát sinh từ dự án theo cơ chế trao đổi tín chỉ carbon trong và ngoài nước; hạn ngạch phát thải khí nhà kính (xác định dựa trên mục tiêu giảm phát thải quốc gia, kết quả kiểm kê và tình hình giảm phát thải của từng cơ sở)
  • Quy trình: nộp hồ sơ đề nghị xác nhận trực tuyến (Mẫu số 01) theo Nghị định số 06/2022/NĐ-CP; trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ khi tiếp nhận, Bộ Tài nguyên và Môi trường thẩm định và cấp giấy xác nhận (từ chối phải nêu rõ lý do)

④ Phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính: Chính phủ xác định hạn ngạch cho giai đoạn 2026-2030 và cho từng năm, phân bổ cho các cơ sở thuộc diện kiểm kê. Căn cứ phân bổ:

  • Kết quả kiểm kê khí nhà kính của quốc gia và từng ngành
  • Kết quả kiểm kê phát thải của từng doanh nghiệp
  • Mục tiêu và kế hoạch giảm phát thải mới nhất
  • Tiêu chí theo Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ

⑤ Giao dịch hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon: theo Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, giao dịch thực hiện qua thị trường giao dịch tín chỉ carbon (thị trường giao dịch hạn ngạch phát thải). Các hoạt động có thể giao dịch:

  • Đấu giá hạn ngạch: ngoài hạn ngạch được Chính phủ phân bổ, doanh nghiệp có thể mua thêm qua đấu giá
  • Chuyển hạn ngạch (chuyển tiếp): hạn ngạch chưa dùng của năm trước có thể chuyển sang các năm tiếp theo
  • Vay hạn ngạch: có thể sử dụng trước hạn ngạch của năm sau
  • Sử dụng tín chỉ carbon: dùng tín chỉ thu được từ dự án để bù trừ phần vượt hạn ngạch - nhưng có mức trần 10% tổng hạn ngạch

Các yêu cầu quản lý bổ sung: doanh nghiệp ngừng hoạt động, giải thể, phá sản → Chính phủ tự động thu hồi hạn ngạch đã phân bổ; khuyến khích tự nguyện hoàn trả hạn ngạch chưa sử dụng (góp phần đạt mục tiêu giảm phát thải quốc gia); kết thúc mỗi giai đoạn cam kết, phát sinh nghĩa vụ thanh toán với phần phát thải vượt hạn ngạch (chưa thanh toán sẽ bị trừ vào hạn ngạch kỳ tiếp theo).

03 - Hoàn thiện pháp lý và định hướng phát triển thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam

3.1. Lộ trình phát triển: ba giai đoạn

Theo Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, thị trường tín chỉ carbon Việt Nam được hoàn thiện qua 3 giai đoạn:

① Giai đoạn chuẩn bị (2021-2025)

  • Hoàn thiện quy chế quản lý tín chỉ carbon và cơ chế giao dịch; làm rõ quy tắc giao dịch hạn ngạch phát thải GHG và tín chỉ carbon; xây dựng quy chế vận hành thị trường
  • Thí điểm cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon trong và ngoài nước; triển khai thí điểm tại các lĩnh vực có tiềm năng; xây dựng quy tắc giao dịch phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
  • Nâng cao năng lực và nhận thức của các chủ thể tham gia; triển khai chương trình giáo dục, đào tạo cho doanh nghiệp

② Giai đoạn vận hành thí điểm (2026-2027)

  • Vận hành thí điểm thị trường giao dịch tín chỉ carbon
  • Vận hành thử nghiệm nền tảng giao dịch, kiểm nghiệm các vấn đề phát sinh
  • Điều chỉnh cơ chế hình thành giá và quy tắc giao dịch

③ Giai đoạn vận hành chính thức (từ năm 2028 trở đi)

  • Chính thức vận hành thị trường tín chỉ carbon (năm 2028); triển khai chính thức cơ chế trao đổi hạn ngạch phát thải của doanh nghiệp (ETS)
  • Xây dựng môi trường để mọi doanh nghiệp, tổ chức thuộc diện điều chỉnh có thể tham gia giao dịch
  • Kết nối thị trường trong nước với quốc tế: tích hợp với thị trường tín chỉ carbon ASEAN và thế giới; áp dụng các cơ chế bù trừ carbon quốc tế

3.2. Ba định hướng phát triển thị trường

① Xác định tín chỉ carbon là một loại hàng hóa: nhận thức tín chỉ carbon không chỉ là công cụ bảo vệ môi trường mà còn là tài sản có thể giao dịch; việc coi đây là công cụ tài chính được kỳ vọng thúc đẩy đầu tư và nâng cao tính thanh khoản.

② Làm rõ quyền sở hữu nhằm phòng ngừa tranh chấp: quy định rõ quyền sở hữu đối với tín chỉ đã phát hành; bảo đảm quyền pháp lý của doanh nghiệp, cá nhân đối với tín chỉ đã thu nhận; xác lập cơ chế chứng minh quyền sở hữu, ghi nhận lịch sử giao dịch và kiểm toán độc lập của bên thứ ba.

③ Luật hóa quy trình phát hành, giao dịch: quy định rõ bằng văn bản các quy tắc đăng ký, giao dịch, lưu thông tín chỉ; quy định chi tiết thủ tục phát hành, quy trình chứng nhận, phương thức giao dịch; bảo đảm minh bạch thị trường, phòng ngừa giao dịch bất hợp pháp.

Chính phủ Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý, hướng tới vận hành chính thức thị trường vào năm 2028. Để thích ứng với những thay đổi sắp tới, doanh nghiệp cần chuẩn bị ba việc:

  • Tăng cường giám sát phát thải khí nhà kính: xây dựng hệ thống quản lý phát thải nội bộ
  • Chiến lược thu nhận tín chỉ carbon: xây dựng kế hoạch tự nguyện giảm phát thải và kế hoạch mua tín chỉ
  • Thu thập thông tin thị trường và thích ứng quy tắc: nắm bắt chế độ pháp luật Việt Nam và tình hình kết nối với thị trường quốc tế

Cùng với xu hướng siết chặt quy định môi trường, thị trường tín chỉ carbon đang mở ra tiềm năng to lớn như một cơ hội kinh doanh mới.

Danh mục việc cần chuẩn bị (checklist)

  • Tìm hiểu sự khác biệt giữa cơ chế VCM (thị trường tự nguyện) và CDM để chọn hướng tham gia phù hợp
  • Rà soát khung pháp lý về đăng ký, giao dịch tín chỉ carbon mới nhất tại Việt Nam
  • Chuẩn bị hồ sơ pháp lý và thuế cho hoạt động thu nhận, khai thác tín chỉ carbon
  • Tham vấn luật sư khi mở rộng hoạt động kinh doanh liên quan đến carbon tại Việt Nam

【Điều khoản miễn trừ trách nhiệm】

Các bài viết trên website được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm soạn thảo. Trong trường hợp pháp luật hoặc chính sách có thay đổi sau thời điểm đó, nội dung có thể không còn phù hợp và cần được điều chỉnh tương ứng.

Nội dung trên website không được xem là tư vấn pháp lý. Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nguyên văn nội dung trên website mà không có sự đánh giá chuyên môn phù hợp.

info@nexorawoco.com0985 677 501 (Zalo/LINE: m2H6M8wpfJ)