NEXORA
· 9 phút đọc

Thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam: Quy định pháp lý mới nhất và những thách thức

01 - Hiện trạng thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam

1.1. Tiềm năng của thị trường

Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển thị trường tín chỉ carbon: vừa giảm phát thải khí nhà kính, vừa mở ra cơ hội thu lợi ích tài chính và thúc đẩy đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp. Những con số đáng chú ý:

  • Theo Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Tài nguyên và Môi trường - MONRE), Việt Nam đứng thứ 4 thế giới về số dự án theo Cơ chế phát triển sạch (CDM): 258 dự án được Ban chấp hành CDM của Liên hợp quốc phê duyệt và 13 chương trình hoạt động CDM - tiềm năng phát hành tín chỉ lên tới 140 triệu tấn CO2 quy đổi
  • 17 dự án được chứng nhận theo Tiêu chuẩn vàng (Gold Standard), với hơn 3 triệu tín chỉ đã giao dịch trên thị trường quốc tế
  • 24 dự án được thẩm định theo Tiêu chuẩn carbon Việt Nam (VCM - Vietnam Carbon Market), đã phát hành hơn 600.000 tín chỉ
  • Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: mỗi năm Việt Nam có tiềm năng bán ra thị trường quốc tế hơn 57 triệu tín chỉ

1.2. Cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon

Để thích ứng với khung khổ giao dịch quốc tế, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định: tổ chức muốn triển khai chương trình, dự án sử dụng tín chỉ carbon trong nước theo cơ chế trao đổi, bù trừ dựa trên Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) hoặc điều ước quốc tế khác, phải đăng ký với Bộ Tài nguyên và Môi trường (MONRE). MONRE thẩm định và ra quyết định chấp thuận hoặc không, thông báo kết quả trong thời hạn tối đa 38 ngày làm việc.

Với các chương trình, dự án tín chỉ carbon không thuộc khuôn khổ UNFCCC hay điều ước quốc tế: tổ chức thực hiện cũng phải đăng ký với MONRE và báo cáo định kỳ hằng năm.

1.3. Các cơ chế tín chỉ carbon đã triển khai tại Việt Nam

✔ Cơ chế phát triển sạch (CDM - Clean Development Mechanism)

  • Cơ chế được thiết lập theo khuôn khổ Nghị định thư Kyoto
  • Khoảng 300 dự án CDM tại Việt Nam đã được Liên hợp quốc đăng ký và triển khai
  • Trong đó hơn 150 dự án đã phát hành và giao dịch 40,2 triệu tín chỉ carbon

✔ Cơ chế tín chỉ chung song phương (JCM - Joint Crediting Mechanism)

  • Cơ chế giao dịch tín chỉ carbon theo hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản
  • 14 dự án JCM đã được phê duyệt và đang vận hành
  • Chủ yếu trong các lĩnh vực: nâng cao hiệu quả năng lượng, tối ưu hóa quy trình sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và quản lý chất thải

02 - Những thách thức đối với thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam

2.1. Thách thức trong kiểm kê khí nhà kính (tính toán lượng phát thải)

Ngày 18/1/2022, Chính phủ ban hành Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg, công bố danh mục các ngành, lĩnh vực phải kiểm kê và báo cáo phát thải khí nhà kính - gồm 6 lĩnh vực: năng lượng, quy trình công nghiệp, nông nghiệp, quản lý chất thải... Tuy nhiên:

  • Với lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất (AFOLU): chưa có hướng dẫn cụ thể về cách tính lượng phát thải, cũng chưa rõ chủ thể nào phải kiểm kê
  • Theo Bộ Công Thương: khoảng 1.700 doanh nghiệp thuộc diện phải kiểm kê khí nhà kính, nhưng nhiều doanh nghiệp gặp khó do thiếu nguồn lực tài chính và chuyên môn

2.2. Chưa xác định hạn ngạch phát thải tổng thể của quốc gia

Mức trần (cap) tổng lượng phát thải khí nhà kính quốc gia vẫn chưa được xác định rõ, và hạn ngạch phát thải cho từng doanh nghiệp cũng chưa được ấn định. Hệ quả: doanh nghiệp khó xác định mức cắt giảm cần thực hiện, khó hoạch định chiến lược môi trường dài hạn; đồng thời, thiếu hạn ngạch cho từng doanh nghiệp khiến cân bằng cung - cầu trên thị trường tín chỉ carbon có thể bất ổn, tiềm ẩn rủi ro biến động giá mạnh.

2.3. Cơ chế ETS và giá carbon chưa được hoàn thiện

Nhiều quốc gia đã áp dụng Hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS - Emissions Trading System): tại EU hay Trung Quốc, doanh nghiệp muốn phát thải carbon phải mua hạn ngạch (tín chỉ carbon) từ Chính phủ - nhờ đó Chính phủ huy động được nguồn thu từ thị trường carbon để dùng cho các biện pháp bảo vệ môi trường. Trong khi đó, Việt Nam chưa có cơ chế rõ ràng về việc sử dụng nguồn thu từ thị trường carbon: Chính phủ có thể bán tín chỉ nhưng thiếu hướng dẫn về cách dùng nguồn thu này - nền tảng để thị trường vận hành bền vững còn chưa đầy đủ, doanh nghiệp cũng khó xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn.

2.4. Thiếu hạ tầng số và hệ thống quản lý dữ liệu

Thị trường tín chỉ carbon đòi hỏi đo lường và quản lý chính xác lượng phát thải. Nhưng hạ tầng số phục vụ việc này tại Việt Nam chưa được đầu tư đầy đủ - nhiều doanh nghiệp gặp khó cả về kỹ thuật lẫn tài chính trong việc giám sát và báo cáo phát thải.

2.5. Phân loại tài sản của tín chỉ carbon - vị trí pháp lý chưa rõ ràng

Đây là câu hỏi nền tảng: tín chỉ carbon là loại tài sản gì? Muốn xác lập giá trị, tín chỉ carbon phải có địa vị pháp lý của một tài sản được pháp luật thừa nhận và bảo hộ. Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản bao gồm: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản (phân loại thành bất động sản và động sản). Soi tín chỉ carbon vào từng loại:

  • ✅ Tín chỉ carbon không phải là vật (theo Điều 110 đến Điều 114 Bộ luật Dân sự)
  • ✅ Tín chỉ carbon không phải là tiền tệ (theo quy định của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam)
  • ✅ Tín chỉ carbon không phải là giấy tờ có giá (không đáp ứng các điều kiện theo pháp luật ngân hàng)

Do đó, trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, có quan điểm cho rằng tín chỉ carbon có thể tạm thời được phân loại là một loại quyền tài sản - cụ thể hơn là "quyền tài sản khác".

2.6. Vấn đề thuế trong giao dịch tín chỉ carbon

Tín chỉ carbon được mua bán trên thị trường, giao dịch phát sinh lãi hoặc lỗ - nên cần xem xét áp dụng thuế giá trị gia tăng (VAT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT). Nhưng pháp luật Việt Nam hiện chưa quy định rõ chế độ thuế đối với giao dịch tín chỉ carbon. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy mỗi quốc gia đi một hướng:

Quốc giaCơ chế thuế
Pháp, Đức, Bỉ, Ba LanÁp dụng thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với giao dịch tín chỉ carbon
ÚcTín chỉ carbon được thu nhận hợp pháp không thuộc đối tượng chịu VAT. Chi phí thu nhận được khấu trừ thuế, nhưng chỉ áp dụng khấu trừ vào năm chuyển nhượng.
New ZealandChi phí thu nhận không được khấu trừ thuế. Lợi nhuận từ chuyển nhượng chịu thuế; phương pháp định giá dựa trên giá thu nhận.
Úc (phương pháp định giá thay thế)Có thể áp dụng phương pháp định giá dựa trên giá thị trường

Lưu ý: phương pháp tính thuế cũng khác nhau theo từng giai đoạn giao dịch (thời điểm thu nhận, nắm giữ, chuyển nhượng).

Nhận định chung

Thị trường tín chỉ carbon Việt Nam được kỳ vọng tăng trưởng mạnh, nhưng khung pháp lý hiện vẫn đang hoàn thiện - doanh nghiệp và nhà đầu tư cần thận trọng khi gia nhập, đặc biệt về địa vị pháp lý của tín chỉ, chế độ thuế và tính minh bạch của thị trường. Dù vậy, Việt Nam có tiềm năng trở thành cứ điểm quan trọng cho phát triển bền vững tại châu Á; khi khung pháp lý hoàn thiện, cơ hội đầu tư sẽ càng mở rộng. Doanh nghiệp nắm bắt xu hướng thị trường và xây dựng chiến lược phù hợp sẽ tận dụng được cơ hội kinh doanh mới - vừa giảm gánh nặng môi trường, vừa bảo đảm lợi nhuận. Yếu tố then chốt trong thời gian tới: theo dõi sát diễn biến chính sách của Chính phủ, tình hình phát triển thị trường và sự kết nối với các cơ chế giao dịch carbon quốc tế. Với doanh nghiệp, nhà đầu tư đang cân nhắc gia nhập, chúng tôi khuyến nghị mạnh mẽ việc nắm bắt quy định mới nhất và tham khảo ý kiến chuyên gia.

Danh mục việc cần chuẩn bị (checklist)

  • Xác định dự án của công ty có đủ điều kiện đăng ký tín chỉ carbon hay không
  • Rà soát khung pháp lý mới nhất về giao dịch hạn ngạch phát thải
  • Chuẩn bị hợp đồng giao dịch tín chỉ phát thải tuân thủ quy định hiện hành
  • Đánh giá tính khả thi của mô hình kinh doanh carbon dưới góc độ pháp lý và thuế
  • Tham vấn luật sư khi đàm phán với cơ quan nhà nước về đăng ký dự án

【Điều khoản miễn trừ trách nhiệm】

Các bài viết trên website được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm soạn thảo. Trong trường hợp pháp luật hoặc chính sách có thay đổi sau thời điểm đó, nội dung có thể không còn phù hợp và cần được điều chỉnh tương ứng.

Nội dung trên website không được xem là tư vấn pháp lý. Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nguyên văn nội dung trên website mà không có sự đánh giá chuyên môn phù hợp.

info@nexorawoco.com0985 677 501 (Zalo/LINE: m2H6M8wpfJ)