NEXORA
· 12 phút đọc

Hướng dẫn thủ tục góp vốn, M&A vào doanh nghiệp Việt Nam dành cho nhà đầu tư nước ngoài | Nghĩa vụ đăng ký, hồ sơ và những lưu ý thực tiễn

01 - Khi nào nhà đầu tư nước ngoài phải đăng ký việc góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp?

1.1. Ba trường hợp bắt buộc phải làm thủ tục chấp thuận M&A

Theo khoản 2 Điều 26 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục đăng ký (thủ tục chấp thuận M&A) khi góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp nếu rơi vào một trong ba trường hợp sau:

■ Mua cổ phần trong lĩnh vực có điều kiện

Nếu công ty mục tiêu hoạt động trong lĩnh vực có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài (bị hạn chế tiếp cận thị trường), và giao dịch M&A làm tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, thì phải đăng ký.

■ Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài vượt quá 50%

Nếu sau M&A, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (hoặc tổ chức kinh tế được coi là nhà đầu tư nước ngoài) tăng lên vượt quá 50%, bắt buộc phải đăng ký. Cụ thể có hai tình huống:

  • Tỷ lệ sở hữu tăng từ mức 50% trở xuống lên trên 50%
  • Nhà đầu tư nước ngoài đã sở hữu trên 50% và tiếp tục tăng thêm tỷ lệ

■ Mua lại công ty có quyền sử dụng đất tại khu vực đặc thù

Nếu công ty mục tiêu có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) tại các khu vực sau, cũng phải đăng ký:

  • Khu vực hải đảo
  • Khu vực biên giới (đảo, các xã, phường tiếp giáp biên giới, v.v.)
  • Khu vực ven biển
  • Các khu vực đặc thù khác có ảnh hưởng đến quốc phòng - an ninh

1.2. Không thuộc ba trường hợp trên thì sao?

Theo luật, nếu không rơi vào các trường hợp nêu trên, nhà đầu tư nước ngoài có thể trực tiếp mua cổ phần, phần vốn góp mà không cần đăng ký hay xin chấp thuận trước.

Tuy nhiên - và đây là điểm người mới rất hay bị bất ngờ - thực tế không phải lúc nào cũng diễn ra đúng như luật viết. Ngay cả khi về mặt pháp luật không cần đăng ký, cơ quan đăng ký kinh doanh địa phương vẫn có thể yêu cầu làm thủ tục chấp thuận M&A. Nguyên nhân có thể do khác biệt trong cách diễn giải, thông lệ vận hành của cán bộ phụ trách, hoặc chủ trương thận trọng muốn rà soát trước.

Vì vậy, để thủ tục suôn sẻ, hãy xác nhận trước với cơ quan đăng ký kinh doanh nơi dự định đăng ký, hoặc tham vấn luật sư địa phương. Đây là cách phòng trước rủi ro bị trả hồ sơ hoặc chậm tiến độ chỉ vì đánh giá sai rằng "không cần làm".

👉 Vui lòng tham khảo thêm bài viết hướng dẫn sau để biết chi tiết và biện pháp ứng phó thực tiễn: Cẩm nang thực tiễn M&A tại Việt Nam dành cho doanh nghiệp Nhật Bản | Giải thích toàn diện về pháp luật, thủ tục, rủi ro và những điểm mấu chốt để thành công

02 - Tổng quan thủ tục đăng ký (thủ tục chấp thuận M&A)

Nếu giao dịch thuộc diện phải đăng ký (hoặc bị cơ quan có thẩm quyền yêu cầu), nhà đầu tư cần thực hiện thủ tục đăng ký việc góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp - tức "thủ tục chấp thuận M&A". Dưới đây là tổng quan và các điểm cần lưu ý.

2.1. Hồ sơ chính cần nộp

① Đơn đăng ký - lập theo mẫu quy định, gồm các thông tin:

  • Thông tin đăng ký doanh nghiệp của tổ chức kinh tế mà nhà đầu tư dự định góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp
  • Nội dung hoạt động kinh doanh, ngành nghề của tổ chức đó
  • Danh sách chủ sở hữu, thành viên, cổ đông sáng lập, kèm chi tiết nếu có nhà đầu tư nước ngoài tham gia
  • Sự thay đổi tỷ lệ góp vốn (so sánh trước và sau)
  • Giá trị giao dịch thực tế
  • Thông tin về các dự án đầu tư đang nắm giữ (nếu có)

② Hồ sơ pháp lý của các bên liên quan

  • Nhà đầu tư là cá nhân: bản sao hộ chiếu còn hiệu lực (dịch tiếng Việt, công chứng bản dịch)
  • Nhà đầu tư là tổ chức: giấy chứng nhận thành lập, giấy đăng ký pháp nhân (hợp pháp hóa lãnh sự và công chứng bản dịch)
  • Doanh nghiệp mục tiêu (doanh nghiệp Việt Nam): bản sao IRC và ERC còn hiệu lực

③ Bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất - chỉ cần nếu doanh nghiệp mục tiêu có đất tại khu vực liên quan đến quốc phòng - an ninh (hải đảo, biên giới, ven biển). Đây là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xác định có cần xin ý kiến Bộ Quốc phòng, Bộ Công an hay không.

④ Các tài liệu hợp đồng liên quan - bộ tài liệu chứng minh nội dung giao dịch: nghị quyết góp vốn, hợp đồng chuyển nhượng cổ phần, hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp.

⑤ Tài liệu giải trình bổ sung - trong nhiều trường hợp, cơ quan có thẩm quyền yêu cầu giải trình về tính hợp pháp của giao dịch và tư cách hợp lệ của nhà đầu tư (ví dụ: chứng minh nguồn vốn, giải trình đáp ứng điều kiện với ngành nghề có điều kiện).

⑥ Giấy ủy quyền - nếu doanh nghiệp mục tiêu ủy quyền cho người đại diện thực hiện thủ tục.

2.2. Cơ quan phụ trách

Hồ sơ được tiếp nhận và xét duyệt bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư địa phương nơi doanh nghiệp mục tiêu đặt trụ sở chính (hiện đang trong quá trình chuyển giao sang "Sở Tài chính" v.v.).

2.3. Thời gian xử lý dự kiến

  • Thời gian tiêu chuẩn: nếu hồ sơ đầy đủ, chính xác, thông thường được chấp thuận trong khoảng 1,5 - 2 tháng.
  • Khả năng kéo dài trên 3-4 tháng khi cần xin ý kiến các bộ, ngành trung ương, cụ thể trong các trường hợp: thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện; ngành nghề chưa được liệt kê trong Biểu cam kết dịch vụ WTO; đất thuộc khu vực liên quan đến quốc phòng - an ninh.

2.4. Lệ phí

Hiện tại, thủ tục đăng ký này không thu lệ phí nhà nước. Tuy nhiên, thực tế vẫn phát sinh một số chi phí bên ngoài: phí công chứng, dịch thuật, lập giấy ủy quyền.

03 - Lưu ý thực tiễn: Làm gì để thủ tục M&A thành công?

Dưới đây là những việc cần chuẩn bị trước, đúc kết từ kinh nghiệm thực tiễn, để nhà đầu tư nước ngoài tiến hành thủ tục M&A tại Việt Nam một cách suôn sẻ.

3.1. Kiểm tra kỹ ngành nghề của doanh nghiệp mục tiêu ngay từ đầu

Ngay ở giai đoạn đầu của quyết định đầu tư, việc bắt buộc phải làm là: lấy danh sách ngành nghề đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp mục tiêu và đối chiếu với danh mục ngành nghề có điều kiện áp dụng cho nhà đầu tư nước ngoài (quy định trong các nghị định hướng dẫn Luật Đầu tư).

Nếu là ngành có điều kiện, cần nắm chính xác các điều kiện cụ thể và chuẩn bị phương án:

  • Giới hạn tỷ lệ sở hữu
  • Yêu cầu liên doanh với doanh nghiệp Việt Nam
  • Hạn chế về loại hình pháp nhân
  • Vốn pháp định
  • Yêu cầu về kinh nghiệm kinh doanh, v.v.

Ví dụ: ngành bán lẻ (mở cửa hàng) có thể phải qua kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT); ngành quảng cáo có thể phải liên doanh với phía Việt Nam. Xây dựng cơ cấu đáp ứng đúng các điều kiện này giúp tăng khả năng được chấp thuận và giảm rủi ro vi phạm sau đầu tư.

3.2. Tính chính xác tỷ lệ góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài

Có phải đăng ký hay không phụ thuộc lớn vào sự thay đổi tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Vì vậy phải tính chính xác tổng tỷ lệ của tất cả các nhà đầu tư nước ngoài trước và sau giao dịch - không chỉ tỷ lệ của riêng mình.

3.3. Chuẩn bị hồ sơ sớm và đúng thủ tục

Các tài liệu cấp ở nước ngoài (giấy chứng nhận đăng ký, hộ chiếu...) phải qua hợp pháp hóa lãnh sự và công chứng bản dịch - khâu này thường mất nhiều thời gian hơn dự kiến. Hãy rà soát trước danh mục hồ sơ và tuyệt đối tránh dùng phiên bản đã hết hạn hoặc lỗi thời. Nên dùng văn phòng dịch thuật chuyên nghiệp để tránh dịch sai thuật ngữ pháp lý, giảm rủi ro phải bổ sung, chỉnh sửa.

3.4. Nội dung hồ sơ phải chính xác và nhất quán

Mẫu đăng ký (ví dụ: mẫu A.I.7) cần ghi chính xác, đầy đủ:

  • Mã số doanh nghiệp và mã ngành nghề của doanh nghiệp mục tiêu
  • Tỷ lệ góp vốn (đến 2 chữ số thập phân)
  • Giá trị giao dịch (thường tính bằng VNĐ hoặc USD)
  • Ghi chú rõ nếu thuộc ngành nghề có điều kiện

Nếu nội dung trong đơn không khớp với thỏa thuận cổ đông hay hợp đồng chuyển nhượng, hồ sơ có nguy cơ bị chậm hoặc từ chối.

3.5. Mở tài khoản FDI và quản lý dòng tiền đúng kênh

Nếu sau M&A, tỷ lệ vốn nước ngoài vượt quá 50% và công ty trở thành doanh nghiệp FDI, thì trước khi góp vốn bắt buộc phải mở tài khoản vốn chuyên dụng FDI (tài khoản FDI). Ngay sau khi được chấp thuận, hãy liên hệ ngân hàng thương mại, xuất trình các hồ sơ liên quan (quyết định chấp thuận, hợp đồng, IRC/ERC...) để mở tài khoản.

Việc chuyển tiền từ nước ngoài bắt buộc phải đi qua tài khoản FDI này - và chính các chứng từ chuyển tiền qua tài khoản này sẽ là bằng chứng cho việc chuyển lợi nhuận về nước, thu hồi vốn sau này. Ngay cả doanh nghiệp không thuộc diện FDI, chuyển tiền cũng phải qua kênh ngân hàng chính thức. Chuyển tiền mặt hoặc qua kênh không chính thức là vi phạm pháp luật ngoại hối và có thể gây hậu quả nghiêm trọng về sau.

3.6. Sử dụng chuyên gia và chuẩn bị phương án dự phòng

Tùy đặc thù ngành nghề và vị trí, việc xin chấp thuận có thể kéo dài, thậm chí không được chấp thuận. Vì vậy cần phối hợp với luật sư, chuyên gia tư vấn am hiểu pháp luật Việt Nam để xác nhận trước và làm việc suôn sẻ với cơ quan chức năng. Đồng thời, nên chuẩn bị sẵn phương án dự phòng cho tình huống xấu, ví dụ:

  • Giảm tỷ lệ nhận chuyển nhượng
  • Đáp ứng điều kiện thông qua liên doanh với đối tác Việt Nam
  • Xem xét đổi ngành nghề mục tiêu hoặc thành lập pháp nhân mới

Cách tiếp cận linh hoạt như vậy giúp hoạt động đầu tư không bị đình trệ ngay cả khi kế hoạch phải điều chỉnh.

Nhìn chung, M&A của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phức tạp không chỉ vì quy định, mà còn vì cách vận hành thực tiễn, khác biệt vùng miền và hạn chế riêng theo ngành. Các yếu tố quản lý rủi ro quan trọng nhất gồm:

  • Đánh giá chính xác việc có phải đăng ký hay không; xác nhận trước triệt để và hiểu rõ thể chế
  • Chuẩn bị hồ sơ sớm, bảo đảm đáp ứng chắc chắn các yêu cầu pháp lý (dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự)
  • Quản lý dòng vốn qua kênh chính thức, phù hợp với tỷ lệ góp vốn và định nghĩa FDI
  • Ứng phó với quy định về ngành nghề có điều kiện và khu vực đặc thù
  • Thiết kế sẵn phương án dự phòng linh hoạt cho trường hợp không được chấp thuận

Hồ sơ đăng ký không chỉ được xét về hình thức mà còn về tính nhất quán và độ tin cậy của nội dung, nên sự tham gia của chuyên gia am hiểu pháp luật địa phương là điều không thể thiếu.

Danh mục việc cần chuẩn bị (checklist)

  • Xác định tỷ lệ sở hữu nước ngoài trước và sau giao dịch để biết có thuộc diện phải đăng ký hay không
  • Chuẩn bị hồ sơ pháp lý của nhà đầu tư (hộ chiếu hoặc giấy đăng ký pháp nhân đã hợp pháp hóa lãnh sự, dịch công chứng)
  • Kiểm tra doanh nghiệp mục tiêu có đất tại khu vực hải đảo, biên giới, ven biển hay không
  • Chuẩn bị hợp đồng chuyển nhượng, nghị quyết góp vốn và tài liệu chứng minh nguồn vốn
  • Nếu tỷ lệ vốn nước ngoài vượt quá 50%: chuẩn bị mở tài khoản vốn FDI trước khi góp vốn
  • Tham vấn luật sư trước khi ký hợp đồng để tránh rủi ro bị trả lại hồ sơ

【Điều khoản miễn trừ trách nhiệm】

Các bài viết trên website được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm soạn thảo. Trong trường hợp pháp luật hoặc chính sách có thay đổi sau thời điểm đó, nội dung có thể không còn phù hợp và cần được điều chỉnh tương ứng.

Nội dung trên website không được xem là tư vấn pháp lý. Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nguyên văn nội dung trên website mà không có sự đánh giá chuyên môn phù hợp.

info@nexorawoco.com0985 677 501 (Zalo/LINE: m2H6M8wpfJ)