Quy định hạn chế đầu tư nước ngoài và điều kiện kinh doanh dịch vụ ăn uống tại Việt Nam
01 - Tổng quan quy định
Tên hoạt động kinh doanh: Kinh doanh dịch vụ ăn uống
| Tên hoạt động kinh doanh chính thức theo pháp luật Việt Nam | Mã CPC | Mã VSIC |
|---|---|---|
| Dịch vụ cung cấp thực phẩm; dịch vụ cung cấp đồ uống; nhà hàng, quán ăn và các dịch vụ phục vụ ăn uống lưu động khác | 642, 643 | 5610, 5621, 5629, 5630 |
Lưu ý về phạm vi đăng ký: trường hợp cơ sở ăn uống đồng thời thực hiện sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm - phải đăng ký hoạt động sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm. * Ngoại lệ: hoạt động chế biến thực phẩm không sử dụng chất bảo quản, tiêu thụ ngay tại cơ sở ăn uống, sau đó đóng gói và giao cho người tiêu dùng qua đặt hàng trực tuyến (ví dụ qua Grab) - không được coi là hoạt động sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm.
Điều kiện đầu tư, kinh doanh
- Điều kiện theo cam kết WTO: kể từ năm 2015, nhà đầu tư nước ngoài được phép đầu tư 100% vốn vào lĩnh vực kinh doanh dịch vụ ăn uống.
- Điều kiện theo pháp luật trong nước (Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 và các văn bản liên quan): lĩnh vực này không có quy định hạn chế riêng đối với nhà đầu tư nước ngoài, nhưng - như doanh nghiệp trong nước - phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh về an toàn vệ sinh thực phẩm (chi tiết tại mục 03). Để vận hành cơ sở: cần có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm. Trường hợp phục vụ rượu, bia: phải xin Giấy phép bán lẻ rượu hoặc đăng ký bán rượu tiêu thụ tại chỗ.
02 - Các vấn đề khác
- Do hoạt động kinh doanh ăn uống chủ yếu diễn ra dưới hình thức quán vỉa hè, nên dễ chịu sự kiểm tra, giám sát của các cơ quan chức năng (công an, cơ quan quản lý thị trường, cơ quan quản lý an toàn thực phẩm). Để tránh điều này, trên thực tế cũng có trường hợp doanh nghiệp triển khai kinh doanh thông qua hình thức đứng tên hộ (nhờ đứng tên) - một thực trạng cần lưu ý về mặt rủi ro pháp lý.
- Công tác kế toán, thuế của cơ sở kinh doanh ăn uống khá phức tạp - ngoài đội ngũ kế toán nội bộ, nên tham khảo thêm ý kiến tư vấn của kế toán viên, chuyên gia thuế bên ngoài.
03 - Điều kiện đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống
(1) Điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm
- Cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ và người trực tiếp chế biến, phục vụ ăn uống phải bảo đảm sức khỏe theo tiêu chuẩn do Bộ Y tế quy định.
- Thiết kế cửa hàng bảo đảm khu bếp, khu bán hàng, khu rửa tay, khu chế biến, khu ăn uống luôn sạch sẽ, cách xa nguồn gây ô nhiễm; bố trí khu trưng bày riêng biệt giữa thực phẩm sống và thực phẩm đã chế biến.
- Trang bị đầy đủ dụng cụ, bát đĩa cho việc chế biến, phân phối và bảo quản thực phẩm; khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm phải sử dụng găng tay sạch, dùng một lần.
- Nước sử dụng để chế biến phải đáp ứng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống (QCVN 01:2009/BYT); đá dùng để uống cũng phải được sản xuất từ nguồn nước phù hợp và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh.
- Nguyên liệu, phụ gia thực phẩm và thực phẩm bao gói sẵn phải có giấy tờ chứng minh nguồn gốc hợp pháp; chỉ được sử dụng phụ gia nằm trong danh mục được Bộ Y tế cho phép.
- Thực phẩm đã chế biến, thức ăn ngay phải được bày trên bệ cách mặt đất tối thiểu 60cm và được che đậy bằng tủ kính hoặc thiết bị chống bụi.
- Chất thải phải được bảo quản trong dụng cụ chứa kín và xử lý phù hợp hằng ngày; nước thải cũng phải được xử lý phù hợp để tránh gây ô nhiễm môi trường.
(2) Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận
- Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh
- Bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ bảo đảm điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm
- Giấy khám sức khỏe của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm
- Giấy xác nhận đã được tập huấn kiến thức về an toàn vệ sinh thực phẩm theo quy định, dành cho chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm
(3) Lưu ý khi nộp hồ sơ
Sau khi nộp hồ sơ, cơ quan chức năng sẽ tiến hành kiểm tra thực tế - người phụ trách cơ sở cần có mặt để làm việc. Lưu ý từ kinh nghiệm thực tiễn: đoàn kiểm tra đôi khi có thể đưa ra yêu cầu khắt khe hơn so với quy định pháp luật; trong trường hợp đó, cần cân nhắc trao đổi dựa trên căn cứ pháp luật hoặc linh hoạt xử lý cho phù hợp.