Quy định hạn chế đầu tư nước ngoài và điều kiện kinh doanh dịch vụ chăm sóc ban ngày cho người cao tuổi tại Việt Nam
* Đề nghị không sao chép, đăng tải lại, sử dụng lại hoặc chỉnh sửa nội dung dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chuyên mục: 17. Ngành nghề - 20. Y tế NO.1
1. Phân loại hoạt động kinh doanh
Tên hoạt động kinh doanh: Dịch vụ chăm sóc ban ngày cho người cao tuổi (day service)
Tại Việt Nam, dịch vụ chăm sóc ban ngày (day service) chưa phổ biến như tại Nhật Bản. Hiện chưa tồn tại một loại giấy phép kinh doanh tổng hợp mang tên "dịch vụ day service" - việc phân loại hoạt động kinh doanh sẽ khác nhau tùy theo nội dung dịch vụ cung cấp:
| Nội dung dịch vụ day service | Ngành nghề, lĩnh vực đầu tư tương ứng |
|---|---|
| Đưa đón người cao tuổi (đưa đón đến trung tâm day service...) | Kinh doanh vận tải hành khách |
| Hỗ trợ tắm rửa, vệ sinh, ăn uống; huấn luyện chức năng đơn giản; duy trì sức khỏe; nâng cao chất lượng cuộc sống | Dịch vụ hỗ trợ, chăm sóc người cao tuổi |
2. Quy định hạn chế đầu tư nước ngoài đối với dịch vụ vận tải hành khách
Tên hoạt động kinh doanh: Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ
| Tên hoạt động kinh doanh chính thức theo pháp luật Việt Nam | Mã CPC | Mã VSIC |
|---|---|---|
| Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ | 7121, 7122 | 4931, 4932 |
【Cam kết WTO / Hiệp định Việt Nam - Nhật Bản / Pháp luật trong nước】
Theo cam kết WTO, dịch vụ vận tải hành khách chỉ được cung cấp thông qua hợp đồng hợp tác kinh doanh hoặc liên doanh, với tỷ lệ vốn góp của bên nước ngoài không vượt quá 49%. Nói cách khác, nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đồng thời:
- Hình thức gia nhập thị trường: hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) hoặc liên doanh
- Tỷ lệ vốn góp: không vượt quá 49%
- 100% lái xe phải là người Việt Nam
■ Bình luận: như trên, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài không thể gia nhập lĩnh vực vận tải hành khách đường bộ. Hai phương án cần cân nhắc: (1) loại bỏ hoạt động đưa đón người cao tuổi ra khỏi phạm vi dịch vụ day service; hoặc (2) hợp tác với công ty nội địa Việt Nam có đủ điều kiện kinh doanh vận tải hành khách - để hành khách ký hợp đồng trực tiếp với đơn vị vận tải và được đưa đến trung tâm day service.
3. Về dịch vụ hỗ trợ, chăm sóc người cao tuổi
Tên hoạt động kinh doanh: Dịch vụ hỗ trợ, chăm sóc người cao tuổi
| Tên hoạt động kinh doanh chính thức theo pháp luật Việt Nam | Mã CPC | Mã VSIC |
|---|---|---|
| Dịch vụ chăm sóc sức khỏe con người khác (dịch vụ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi) | 9319 | 8730 |
【Cam kết WTO / Hiệp định Việt Nam - Nhật Bản】
- Cam kết WTO: Việt Nam không cam kết mở cửa dịch vụ hỗ trợ, chăm sóc người cao tuổi cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài - không có gì bảo đảm nhà đầu tư nước ngoài được đầu tư; việc cấp phép được xem xét, quyết định theo từng hồ sơ cụ thể.
- AFAS (Hiệp định khung ASEAN về Dịch vụ): tiểu mục CPC 93191 (dịch vụ sinh sản và các dịch vụ liên quan, dịch vụ chăm sóc, vật lý trị liệu và điều dưỡng) thuộc CPC 9319 được mở cửa, cho phép thực hiện với 100% vốn nước ngoài. Các tiểu mục khác ngoài CPC 93191: không được thực hiện độc lập, phải liên doanh với đối tác Việt Nam với tỷ lệ vốn nước ngoài không vượt quá 70%.
- CPTPP: tiểu mục CPC 93191 đã được mở cửa 100% cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư từ các quốc gia thành viên CPTPP - bao gồm Nhật Bản - có thể thực hiện hoạt động kinh doanh thuộc CPC 93191 tại Việt Nam với 100% vốn nước ngoài.
Lưu ý thực tiễn quan trọng: do Nhật Bản là thành viên CPTPP, nếu ưu tiên áp dụng CPTPP, có thể hiểu rằng quý công ty được cung cấp dịch vụ chăm sóc tại Việt Nam (bao gồm hỗ trợ sức khỏe người cao tuổi). Nhưng thực tế, cơ quan đăng ký kinh doanh vốn quen với cam kết WTO, chưa quen với AFAS hay CPTPP - nên với những ngành nghề chưa mở theo WTO nhưng đã mở theo CPTPP, việc đăng ký không hề đơn giản. Ít nhất, cần giải thích cho cơ quan chức năng về sự tồn tại và nội dung của quy định CPTPP để họ hiểu và chấp thuận. Tuy có phần khó khăn, việc đăng ký được cho là khả thi.
【Pháp luật trong nước】 Luật Người cao tuổi (2009), Nghị định số 06/2011/NĐ-CP, Nghị định số 103/2017/NĐ-CP. Đây là ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, cần đáp ứng:
■ Điều kiện cần thiết
| Thứ tự | Điều kiện | Nội dung chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Hình thức thành lập | Có thể thành lập dưới hình thức hội, hoặc pháp nhân (pháp nhân thông thường hoặc pháp nhân xã hội). |
| 2 | Điều kiện đối với người đại diện cơ sở | Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự; có phẩm chất đạo đức tốt, không mắc các tệ nạn xã hội, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không thuộc đối tượng đã bị kết án mà chưa được xóa án tích. |
| 3 | Môi trường và vị trí | Bố trí tại nơi thuận tiện tiếp cận giao thông, trường học, bệnh viện...; có môi trường có lợi cho sức khỏe của người sử dụng dịch vụ; có điện và nước sạch phục vụ sinh hoạt hằng ngày. |
| 4 | Cơ sở vật chất | (a) Diện tích đất (nhà nhiều tầng: diện tích sàn): trung bình 30m²/người ở nông thôn, 10m²/người ở đô thị. (b) Diện tích ở bình quân tối thiểu 6m²/người; phòng sinh hoạt chung trang bị đầy đủ nội thất cần thiết. (c) Có khu vực ở, bếp, khu làm việc cho cán bộ nhân viên, khu vui chơi giải trí, hệ thống cấp thoát nước, điện, đường nội bộ. (d) Cơ sở vật chất, trang thiết bị thiết kế phù hợp, thuận tiện cho người cao tuổi sử dụng. |
| 5 | Nhân sự | (a) Bố trí nhân viên trực tiếp tư vấn, chăm sóc người sử dụng dịch vụ. (b) Nhân viên phải: có đủ sức khỏe để chăm sóc; có đầy đủ năng lực hành vi dân sự; có phẩm chất đạo đức tốt, không mắc tệ nạn xã hội, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không thuộc đối tượng bị kết án chưa xóa án tích; có kỹ năng chăm sóc. (c) Số lượng nhân viên bố trí đầy đủ, phù hợp quy mô người sử dụng dịch vụ. |