Điều khoản chung trong hợp đồng kinh doanh tại Việt Nam
Chúng tôi đã hỗ trợ soạn thảo, rà soát và đàm phán nhiều loại hợp đồng kinh doanh - hợp đồng mua bán, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng liên doanh... - phát sinh trong quá trình các doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư và giao dịch tại Việt Nam. Thế mạnh đặc biệt của chúng tôi là xây dựng các điều khoản hợp đồng dựa trên sự khác biệt về tập quán thương mại và hệ thống pháp luật giữa Nhật Bản và Việt Nam - chính những điểm khác biệt này là nơi dễ phát sinh vấn đề nhất trong thực tiễn.
Bài viết này dành cho ai
Bài viết giải thích dễ hiểu về các loại điều khoản hợp đồng điển hình, những lưu ý và các điểm cần đàm phán - dành cho những ai quan tâm đến các chủ đề: thực tiễn hợp đồng tại Việt Nam; những lưu ý về điều khoản hợp đồng; các hạng mục bắt buộc khi soạn thảo; bồi thường thiệt hại - phạt vi phạm theo pháp luật Việt Nam; rủi ro khi dịch hợp đồng tiếng Nhật sang tiếng Việt.
Vì sao điều khoản hợp đồng cần được xem xét riêng theo từng giao dịch
Tùy loại hợp đồng, các điều khoản và điều kiện cần thiết sẽ phải được xem xét riêng. Một hợp đồng mua bán hàng hóa đặt trọng tâm vào thời điểm chuyển giao quyền sở hữu và rủi ro, trong khi hợp đồng dịch vụ lại xoay quanh phạm vi công việc và tiêu chí nghiệm thu; hợp đồng liên doanh thì phải xử lý những vấn đề hoàn toàn khác như cơ cấu quản trị và cơ chế thoái vốn.
Vì vậy, việc sử dụng lại một mẫu hợp đồng có sẵn cho một giao dịch có tính chất khác là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp. Mẫu hợp đồng chỉ nên được coi là điểm khởi đầu, không phải là bản cuối cùng.
Các điều khoản chung thường có trong hợp đồng kinh doanh
Nhìn chung, các hợp đồng thường quy định ít nhất các điều khoản chung sau đây:
Đối tượng của hợp đồng: mô tả hàng hóa, dịch vụ hoặc công việc mà các bên thỏa thuận, với mức độ chi tiết đủ để xác định phạm vi nghĩa vụ.
Giá và phương thức thanh toán: đơn giá, tổng giá trị, đồng tiền thanh toán, thời hạn và phương thức thanh toán, cũng như cách xử lý khi chậm thanh toán.
Quyền và nghĩa vụ của các bên: những gì mỗi bên phải làm và được yêu cầu bên kia làm trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng.
Thời hạn hợp đồng và tiến độ thực hiện: thời điểm bắt đầu, thời điểm kết thúc, các mốc bàn giao hoặc nghiệm thu.
Bảo mật thông tin: phạm vi thông tin được coi là bảo mật, thời hạn bảo mật và các ngoại lệ.
Sự kiện bất khả kháng: cách xác định sự kiện bất khả kháng và hệ quả đối với nghĩa vụ của các bên.
Vi phạm hợp đồng, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại: đây là nhóm điều khoản có nhiều khác biệt giữa thực tiễn Nhật Bản và Việt Nam, do đó cần được soạn thảo thận trọng.
Chấm dứt và đơn phương chấm dứt hợp đồng: các trường hợp được chấm dứt, thủ tục thông báo và hậu quả pháp lý.
Giải quyết tranh chấp: lựa chọn giữa tòa án hoặc trọng tài, địa điểm và ngôn ngữ giải quyết tranh chấp.
Ngôn ngữ của hợp đồng: khi hợp đồng được lập song ngữ, cần xác định rõ bản nào có giá trị ưu tiên trong trường hợp có sự khác biệt giữa hai bản.
Lưu ý về hợp đồng song ngữ Nhật - Việt
Với các giao dịch giữa doanh nghiệp Nhật Bản và đối tác Việt Nam, hợp đồng thường được lập song ngữ. Một khái niệm pháp lý quen thuộc trong tiếng Nhật không phải lúc nào cũng có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt, và ngược lại. Sai lệch trong bản dịch có thể làm thay đổi phạm vi nghĩa vụ mà các bên tưởng rằng mình đã thống nhất.
Do đó, việc rà soát bản dịch không nên chỉ dừng ở mức đối chiếu câu chữ, mà cần được thực hiện bởi người hiểu cả nội dung pháp lý lẫn thực tiễn thương mại của hai nước.